hổ trùng

hổ trùng

Con hổ trùng đang đậu trên một chiếc lá xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật: "hổ trùng" tên gọi chung cho các loài côn trùng thuộc họ Hổ trùng (danh pháp khoa học: Cicindelidae). Chúng loài bọ cánh cứng, thường màu sắc sặc sỡ, sốngnhững nơi cát hoặc đất khô, loài săn mồi tích cực.
    • Đặc điểm sinh học: "hổ trùng" thân hình thon dài, chân dài mảnh, hàm lớn sắc, giúp chúng bắt mồi nhanh chóng. Chúng thường được gọi là "bọ hổ" tính hung dữ cách săn mồi như hổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hổ trùng loài côn trùng khả năng chạy rất nhanh trên mặt cát. (Hổ trùng loài côn trùng chạy nhanh trên cát.)
    • Những con hổ trùng thường xuất hiện vào mùa các bãi biển. (Hổ trùng thường xuất hiện vào mùa trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "họ hổ trùng": chỉ một họ động vật học, bao gồm nhiều loài hổ trùng khác nhau.

    • Họ hổ trùng khoảng 2.000 loài trên toàn thế giới. (Họ hổ trùng gồm khoảng 2.000 loài trên thế giới.)
  • "bọ hổ trùng": tên gọi thông thường khác của hổ trùng.

    • Bọ hổ trùng có thể phát ra âm thanh khi bị đe dọa. (Bọ hổ trùng có thể tạo ra tiếng kêu khi bị đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hổ (danh từ): con hổ, loài thú lớn thuộc họ mèo.

    • Hổ loài động vật hoang dã nguy hiểm. (Hổ loài thú hoang dã nguy hiểm.)
  • Trùng (danh từ): côn trùng, sâu bọ.

    • Những con trùng nhỏ thường sống trong đất. (Các loài côn trùng nhỏ thường sống trong đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ hổ: tên gọi khác của hổ trùng, nhấn mạnh tính hung dữ.
  • Cicindèle: từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ loài hổ trùng.
Thành ngữ liên quan
  • Nhanh như hổ trùng: so sánh tốc độ rất nhanh.
    • Anh ấy chạy nhanh như hổ trùng trên cát. (Anh ấy di chuyển cực kỳ nhanh.)